Từ vựng
人工 (じんこう, jinkou) nghĩa là gì?
人工 (じんこう, jinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân tạo, do con người làm ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | じんこう |
|---|
| Romaji | jinkou |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinkou
nhân tạo, do con người làm ra
- 1danh từ · tính từ の artificial; man-made; human work
Câu ví dụ
この湖は人工のものです。
Cái hồ này là hồ nhân tạo.
公園に人工の川を作りました。
Người ta làm một con sông nhân tạo trong công viên.