Từ vựng

人工 (じんこう, jinkou) nghĩa là gì?

人工 (じんこう, jinkou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân tạo, do con người làm ra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじんこう
Romajijinkou
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じんこう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjinkou

nhân tạo, do con người làm ra

  1. 1danh từ · tính từ の artificial; man-made; human work

Câu ví dụ

  • Cái hồ này là hồ nhân tạo.

  • Người ta làm một con sông nhân tạo trong công viên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.