Từ vựng

工夫 (くふう, kufuu) nghĩa là gì?

工夫 (くふう, kufuu) trong tiếng Nhật nghĩa là nghĩ cách, sáng kiến, cải tiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくふう
Romajikufuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くふう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkufuu

nghĩ cách, sáng kiến, cải tiến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ nghĩ ra cách, tìm cách, xoay xở nghĩ ra (phương án)devising (a way); contriving; inventing
  2. 2danh từ sáng kiến, mẹo hay, cách làm nghĩ ra đượcdevice; design; idea
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự dốc lòng tu dưỡng tinh thần (nhất là qua thiền Zen)dedication to spiritual improvement (esp. through Zen meditation)

Câu ví dụ

  • Anh ấy cải tiến thêm cho dụng cụ.

  • Nếu chịu khó nghĩ cách thì sẽ ổn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.