Từ vựng

大工 (だいく, daiku) nghĩa là gì?

大工 (だいく, daiku) trong tiếng Nhật nghĩa là thợ mộc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだいく
Romajidaiku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
だいく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdaiku

thợ mộc

  1. 1danh từ carpenter

Câu ví dụ

  • Bác thợ mộc đã đóng cho tôi cái kệ.

  • Bố tôi làm nghề thợ mộc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.