Từ vựng

工場 (こうじょう, koujou) nghĩa là gì?

工場 (こうじょう, koujou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà máy, xưởng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこうじょう
Romajikoujou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
こうじょう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkoujou

nhà máy, xưởng

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ factory; plant; mill

Câu ví dụ

  • Bố tôi làm việc ở nhà máy ô tô.

  • Tôi đi xem nhà máy có được không?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.