Từ vựng
工業 (こうぎょう, kougyou) nghĩa là gì?
工業 (こうぎょう, kougyou) trong tiếng Nhật nghĩa là công nghiệp (sản xuất).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうぎょう |
|---|
| Romaji | kougyou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougyou
công nghiệp (sản xuất)
- 1danh từ (manufacturing) industry
Câu ví dụ
兄は工業の学校に通っています。
Anh trai tôi đang học trường công nghiệp.
この町には工業の会社が多いです。
Thị trấn này có nhiều công ty công nghiệp.