Từ vựng
細工 (さいく, saiku) nghĩa là gì?
細工 (さいく, saiku) trong tiếng Nhật nghĩa là chế tác, tay nghề; mánh khóe.
| Cách đọc | さいく |
|---|---|
| Romaji | saiku |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
細工さいく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsaiku
chế tác, tay nghề; mánh khóe
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ tay nghề, sự chế tác tinh xảo, đồ thủ côngwork; workmanship; craftsmanship
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ mánh khoé, thủ đoạn, sự can thiệp gian lậnartifice; trick; device
Câu ví dụ
この人形は精巧な細工だ。
Con búp bê này là tác phẩm chế tác tinh xảo.
帳簿に細工をしたようだ。
Có vẻ như sổ sách đã bị mánh khóe sửa lại.