Kanji

Chữ 害 (HẠI) nghĩa là gì?

害 đọc Hán-Việt là HẠI, nghĩa là hại, tổn hại.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthại
Âm Onガイ
Số nét10
Bộ thủ chính宀 (miên)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
hạiÂm On ガイ
N3 · ước tính theo khung JLPT10 nét

hại, tổn hại

Mẹo nhớ

Vật sắc lọt dưới mái và chặn miệng 口, gây ra TỔN HẠI.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 害がいtác hại, thiệt hại
  • 損害そんがいthiệt hại
  • 障害しょうがいtrở ngại; khuyết tật

Từ vựng khác có chữ này

  • 被害ひがいthiệt hại
  • 公害こうがいô nhiễm công cộng, tác hại môi trường
  • 利害りがいlợi hại; quyền lợi các bên
  • 危害きがいnguy hại, tổn hại
  • 妨害ぼうがいcản trở, phá rối
  • 災害さいがいthiên tai, thảm họa
  • 迫害はくがいbức hại, đàn áp
  • 害するがいするgây hại, làm tổn thương; cản trở

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.