Từ vựng
害する (がいする, gaisuru) nghĩa là gì?
害する (がいする, gaisuru) trong tiếng Nhật nghĩa là gây hại, làm tổn thương; cản trở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がいする |
|---|
| Romaji | gaisuru |
|---|
| Từ loại | tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggaisuru
gây hại, làm tổn thương; cản trở
- 1vs-s · tha động từ làm hại, gây tổn thương, làm hỏngto injure; to damage; to harm
- 2vs-s · tha động từ giết hạito kill
- 3vs-s · tha động từ cản trở, gây trở ngạito hinder; to obstruct
Câu ví dụ
たばこは健康を害します。
Thuốc lá gây hại cho sức khỏe.
健康を害する恐れがある。
Có nguy cơ gây hại cho sức khỏe.