Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 労働災害(ろうどうさいがい) là gì?

Tai nạn lao động (Occupational accident)

Thông tin thuật ngữ 労働災害
Thuật ngữ労働災害
Cách đọcろうどうさいがい
Hán-ViệtLAO ĐỘNG TAI HẠI
Nghĩa tiếng ViệtTai nạn lao động
Tiếng AnhOccupational accident
Cấp độCốt lõi
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Người lao động bị thương, bị bệnh hoặc chết do công việc. Ở công trường, xảy ra 労働災害 là phải sơ cứu, gọi cấp cứu, báo ngay lên 所長 và công ty, giữ nguyên hiện trường để điều tra; trường hợp phải nghỉ việc còn phải báo lên cơ quan giám sát lao động (労働基準監督署).

Lưu ý & thực tế

Hay nói tắt là 労災 (ろうさい); 労災保険 là bảo hiểm tai nạn lao động. Giấu tai nạn để khỏi báo (労災隠し) là vi phạm luật nghiêm trọng.

Câu ví dụ trong công việc

Xảy ra tai nạn lao động thì hãy báo ngay cho chỉ huy trưởng.

Công trường này đã kết thúc một năm không có tai nạn lao động.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe