Từ vựng

迫害 (はくがい, hakugai) nghĩa là gì?

迫害 (はくがい, hakugai) trong tiếng Nhật nghĩa là bức hại, đàn áp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはくがい
Romajihakugai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はくがい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakugai

bức hại, đàn áp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ persecution; oppression

Câu ví dụ

  • Họ rời khỏi đất nước để thoát khỏi sự đàn áp tôn giáo.

  • Dân tộc đó đã bị đàn áp trong nhiều năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.