Từ vựng

妨害 (ぼうがい, bougai) nghĩa là gì?

妨害 (ぼうがい, bougai) trong tiếng Nhật nghĩa là cản trở, phá rối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうがい
Romajibougai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぼうがい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbougai

cản trở, phá rối

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ obstruction; hindrance; blocking

Câu ví dụ

  • Đã xảy ra hiện tượng nhiễu sóng.

  • Có người đã cản trở kế hoạch của anh ấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.