Từ vựng
公害 (こうがい, kougai) nghĩa là gì?
公害 (こうがい, kougai) trong tiếng Nhật nghĩa là ô nhiễm công cộng, tác hại môi trường.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | こうがい |
|---|
| Romaji | kougai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkougai
ô nhiễm công cộng, tác hại môi trường
- 1danh từ ô nhiễm môi trường, nạn ô nhiễm công cộngpollution; public nuisance; contamination
Câu ví dụ
この町は公害の問題が深刻だ。
Thị trấn này có vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng.
工場の煙が公害の原因になった。
Khói nhà máy đã trở thành nguyên nhân ô nhiễm.