Từ vựng

害 (がい, gai) nghĩa là gì?

害 (がい, gai) trong tiếng Nhật nghĩa là tác hại, thiệt hại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがい
Romajigai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
がい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggai

tác hại, thiệt hại

  1. 1danh từ injury; harm; evil influence

Câu ví dụ

  • Thuốc lá có hại cho cơ thể.

  • Con sâu này gây hại cho cây trồng.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.