Từ vựng
利害 (りがい, rigai) nghĩa là gì?
利害 (りがい, rigai) trong tiếng Nhật nghĩa là lợi hại; quyền lợi các bên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | りがい |
|---|
| Romaji | rigai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrigai
lợi hại; quyền lợi các bên
- 1danh từ advantages and disadvantages; interests (of parties)
Câu ví dụ
両社の利害がうまく一致しました。
Quyền lợi của hai công ty đã trùng khớp.
利害の対立で話し合いが進まない。
Do xung đột lợi ích nên cuộc thương lượng không tiến triển.