Từ vựng

障害 (しょうがい, shougai) nghĩa là gì?

障害 (しょうがい, shougai) trong tiếng Nhật nghĩa là trở ngại; khuyết tật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcしょうがい
Romajishougai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
しょうがい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshougai

trở ngại; khuyết tật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trở ngại, chướng ngại, rào cản, khó khănobstacle; impediment; hindrance
  2. 2danh từ rối loạn, khuyết tật, suy giảm chức năngdisorder; defect; disability
  3. 3danh từ (viết tắt, đua ngựa) đua vượt ràosteeplechase
  4. 4danh từ (viết tắt) chạy vượt chướng ngại vật (điền kinh)obstacle race; steeplechase (athletics)

Câu ví dụ

  • Em trai tôi bị khiếm thính.

  • Việc thi công đang trở thành một trở ngại lớn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.