Từ vựng

被害 (ひがい, higai) nghĩa là gì?

被害 (ひがい, higai) trong tiếng Nhật nghĩa là thiệt hại.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひがい
Romajihigai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひがい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghigai

thiệt hại

  1. 1danh từ (suffering) damage; injury; harm

Câu ví dụ

  • Thiệt hại do bão rất lớn.

  • Ngôi làng này đã hứng chịu thiệt hại vì động đất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.