Từ vựng
損害 (そんがい, songai) nghĩa là gì?
損害 (そんがい, songai) trong tiếng Nhật nghĩa là thiệt hại.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そんがい |
|---|
| Romaji | songai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsongai
thiệt hại
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ thiệt hại, tổn thất, hư hạidamage; injury; loss
Câu ví dụ
台風で大きな損害が出た。
Bão gây thiệt hại lớn.
会社は大きな損害を受けた。
Công ty chịu thiệt hại lớn.