Kanji

Chữ 天 (THIÊN) nghĩa là gì?

天 đọc Hán-Việt là THIÊN, nghĩa là trời.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiên
Âm Onテン
Âm Kunあまつ、あめ、あま-
Số nét4
Bộ thủ chính大 (đại)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
thiênÂm On テンÂm Kun あまつ、あめ、あま-
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét

trời

Mẹo nhớ

Người to lớn (大) đội trên đầu một vạch ngang chỉ khoảng không bao la phía trên — đó chính là bầu 'thiên' (trời).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 天気予報てんきよほうdự báo thời tiết
  • 天候てんこうthời tiết
  • 天然てんねんthiên nhiên, tự nhiên
  • 天皇てんのうThiên hoàng Nhật Bản
  • 天てんtrời, thiên đường
  • 天下てんかthiên hạ, toàn quốc
  • 天体てんたいthiên thể
  • 天国てんごくthiên đường
  • 天地てんちtrời đất, vũ trụ; trên dưới
  • 天才てんさいthiên tài
  • 天災てんさいthiên tai
  • 晴天せいてんtrời quang, thời tiết đẹp
  • 雨天うてんtrời mưa, thời tiết mưa
  • 先天的せんてんてきbẩm sinh, tiên thiên

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.