Kanji

Chữ 友 (HỮU) nghĩa là gì?

友 đọc Hán-Việt là HỮU, nghĩa là bạn, bạn bè.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthữu
Âm Onユウ
Âm Kunとも
Số nét4
Bộ thủ chính又 (hữu, hựu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
hữuÂm On ユウÂm Kun とも
N5 · ước tính theo khung JLPT4 nét

bạn, bạn bè

Mẹo nhớ

Hai bàn tay (又) chìa ra nắm chặt lấy nhau thân thiết — đây là chữ 'hữu' (bạn, bạn bè).

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 友ともbạn, bạn đồng hành
  • 友人ゆうじんbạn bè; cách nói trang trọng
  • 友好ゆうこうhữu nghị
  • 友情ゆうじょうtình bạn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.