Từ vựng

天体 (てんたい, tentai) nghĩa là gì?

天体 (てんたい, tentai) trong tiếng Nhật nghĩa là thiên thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんたい
Romajitentai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtentai

thiên thể

  1. 1danh từ heavenly body; celestial body; astronomical object

Câu ví dụ

  • Tôi có hứng thú với chuyển động của thiên thể.

  • Tôi quan sát thiên thể bằng kính viễn vọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.