Từ vựng

天 (てん, ten) nghĩa là gì?

天 (てん, ten) trong tiếng Nhật nghĩa là trời, thiên đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてん
Romajiten
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngten

trời, thiên đường

  1. 1danh từ bầu trời, trờisky
  2. 2danh từ (Cơ Đốc giáo) thiên đàngheaven
  3. 3danh từ Trời, Thượng đế, ông trờiGod
  4. 4danh từ (Phật giáo) cõi trời (svarga — cảnh giới trong vòng sinh tử luân hồi)svarga (heaven-like realm visited as a stage of death and rebirth)
  5. 5danh từ (Phật giáo) chư thiên, thiên thần (deva)deva (divine being of Buddhism)

Câu ví dụ

  • Tôi muốn tạ ơn trời.

  • Trời giúp kẻ tự giúp mình.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.