Từ vựng

天気 (てんき, tenki) nghĩa là gì?

天気 (てんき, tenki) trong tiếng Nhật nghĩa là thời tiết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんき
Romajitenki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
てんき
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenki

thời tiết

GenkiGenki 5
  1. 1danh từ thời tiếtweather
  2. 2danh từ trời đẹp, trời tạnh ráofair weather; fine weather

Câu ví dụ

  • Hôm nay thời tiết đẹp.

  • Thời tiết ngày mai thế nào?

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.