Từ vựng

天下 (てんか, tenka) nghĩa là gì?

天下 (てんか, tenka) trong tiếng Nhật nghĩa là thiên hạ, toàn quốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんか
Romajitenka
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
てんか
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtenka

thiên hạ, toàn quốc

  1. 1danh từ thiên hạ, cả thế gianthe whole world
  2. 2danh từ cả nước, toàn quốcthe whole country
  3. 3danh từ xã hội, người đờisociety; the public
  4. 4danh từ quyền thống trị cả nước, ngôi cai trịsupremacy over a nation; government of a country; the ruling power
  5. 5danh từ thời của mình, tha hồ muốn làm gì thì làmhaving one's own way; doing as one pleases

Câu ví dụ

  • Đây là báu vật nổi tiếng khắp thiên hạ.

  • Ông ấy đã thống nhất thiên hạ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.