Từ vựng

天然 (てんねん, tennen) nghĩa là gì?

天然 (てんねん, tennen) trong tiếng Nhật nghĩa là thiên nhiên, tự nhiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcてんねん
Romajitennen
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
てんねん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtennen

thiên nhiên, tự nhiên

  1. 1danh từ · tính từ の tự nhiên, thiên nhiên, vốn có sẵnnature; spontaneity
  2. 2danh từ · tính từ の (viết tắt, thông tục) người ngơ ngơ, hồn nhiên đến hậu đậunatural airhead

Câu ví dụ

  • Tôi ngâm suối nước nóng tự nhiên.

  • Hồ này là hồ tự nhiên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.