Kanji

Chữ 別 (BIỆT) nghĩa là gì?

別 đọc Hán-Việt là BIỆT, nghĩa là chia lìa, khác, phân biệt.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbiệt
Âm Onベツ
Âm Kunわか.れる、わ.ける
Số nét7
Bộ thủ chính刀 (đao)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
biệtÂm On ベツÂm Kun わか.れる、わ.ける
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét

chia lìa, khác, phân biệt

Mẹo nhớ

Miệng 口 bị nét bao 勹 giữ lại, còn lưỡi dao đứng 刂 cắt sang một bên — ghi nhớ chữ 'biệt': TÁCH RIÊNG, KHÁC BIỆT.

Thứ tự nét · 7 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 別べつkhác, riêng biệt; sự phân biệt
  • 別にべつにkhông đặc biệt; riêng ra
  • 別れわかれsự chia tay, ly biệt
  • 区別くべつsự phân biệt, phân loại
  • 差別さべつsự phân biệt, kỳ thị
  • 別々べつべつriêng biệt, mỗi người một nơi
  • 別荘べっそうbiệt thự nghỉ dưỡng
  • 性別せいべつgiới tính
  • 格別かくべつđặc biệt, khác hẳn
  • 送別そうべつtiễn biệt, chia tay
  • 個別こべつriêng lẻ, cá biệt; từng trường hợp
  • 一別いちべつsự chia tay, từ biệt

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.