Từ vựng

別れ (わかれ, wakare) nghĩa là gì?

別れ (わかれ, wakare) trong tiếng Nhật nghĩa là sự chia tay, ly biệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかれ
Romajiwakare
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
わかれ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwakare

sự chia tay, ly biệt

  1. 1danh từ sự chia tay, sự tạm biệt, sự ly biệtparting (of people); separation; farewell
  2. 2danh từ sự chia tay (trong tình cảm), đường ai nấy đibreakup

Câu ví dụ

  • Chia tay bạn bè thật buồn.

  • Tôi chào tạm biệt ở ga.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.