Từ vựng

特別 (とくべつ, tokubetsu) nghĩa là gì?

特別 (とくべつ, tokubetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là đặc biệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとくべつ
Romajitokubetsu
Từ loạitính từ -na, tính từ の, trạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
とくべつ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtokubetsu

đặc biệt

  1. 1tính từ -na · tính từ の · trạng từ special; particular; extraordinary

Câu ví dụ

  • Hôm nay là một ngày đặc biệt.

  • Người bán hàng đã đặc biệt giảm giá cho tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.