Từ vựng

別れる (わかれる, wakareru) nghĩa là gì?

別れる (わかれる, wakareru) trong tiếng Nhật nghĩa là chia tay, xa nhau.

Thông tin tra cứu
Cách đọcわかれる
Romajiwakareru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
わかれる
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngwakareru

chia tay, xa nhau

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ chia tay, rời xa, xa cách (người)to part (usu. of people); to part from; to part with
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ chia tay, ly hôn (đôi lứa)to separate (of a couple); to break up; to divorce
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ mất (người thân), tử biệtto lose (e.g. one's mother); to be bereaved

Câu ví dụ

  • Tôi đã chia tay bạn ở nhà ga.

  • Chia tay với bạn gái nên tôi rất buồn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.