Kanji
Chữ 医 (Y) nghĩa là gì?
医 đọc Hán-Việt là Y, nghĩa là y, chữa bệnh, bác sĩ.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | y |
|---|
| Âm On | イ |
|---|
| Âm Kun | い.やす、い.する、くすし |
|---|
| Số nét | 7 |
|---|
| Bộ thủ chính | 匸 (hệ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
医yÂm On イÂm Kun い.やす、い.する、くすし
N4 · ước tính theo khung JLPT7 nét
y, chữa bệnh, bác sĩ
Mẹo nhớ
Mũi tên 矢 nằm trong khung che 匸, chờ được chữa trị — ghi nhớ Y, BÁC SĨ.
Từ vựng khác có chữ này
- 医学いがくy học
- 歯医者はいしゃnha sĩ
- 医師いしbác sĩ
- 医療いりょうy tế, điều trị y khoa
- 医院いいんphòng khám