Từ vựng

個別 (こべつ, kobetsu) nghĩa là gì?

個別 (こべつ, kobetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là riêng lẻ, cá biệt; từng trường hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこべつ
Romajikobetsu
Từ loạitính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こべつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkobetsu

riêng lẻ, cá biệt; từng trường hợp

  1. 1tính từ の individual; separate; personal

Câu ví dụ

  • Xử lý có xem xét đến từng hoàn cảnh riêng lẻ.

  • Hướng dẫn riêng cho từng học sinh một.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.