Từ vựng

全 (ぜん, zen) nghĩa là gì?

全 (ぜん, zen) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn bộ, tất cả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜん
Romajizen
Từ loạitiền tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzen

toàn bộ, tất cả

  1. 1tiền tố (tiền tố) toàn…, cả…, tất cả (toàn quốc, toàn thể)all; whole; entire
  2. 2danh từ trọn bộ, tổng cộng (số tập, số quyển)complete (set); in total

Câu ví dụ

  • Toàn bộ lớp đã đậu kỳ thi.

  • Cả thế giới đã xem tin này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.