Từ vựng
全 (ぜん, zen) nghĩa là gì?
全 (ぜん, zen) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn bộ, tất cả.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぜん |
|---|
| Romaji | zen |
|---|
| Từ loại | tiền tố |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzen
toàn bộ, tất cả
- 1tiền tố (tiền tố) toàn…, cả…, tất cả (toàn quốc, toàn thể)all; whole; entire
- 2danh từ trọn bộ, tổng cộng (số tập, số quyển)complete (set); in total
Câu ví dụ
全クラスが試験に合格しました。
Toàn bộ lớp đã đậu kỳ thi.
全世界がこのニュースを見ました。
Cả thế giới đã xem tin này.