Từ vựng

健全 (けんぜん, kenzen) nghĩa là gì?

健全 (けんぜん, kenzen) trong tiếng Nhật nghĩa là lành mạnh, vững chắc, toàn diện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcけんぜん
Romajikenzen
Từ loạitính từ -na, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
けんぜん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenzen

lành mạnh, vững chắc, toàn diện

  1. 1tính từ -na · danh từ healthy; sound; wholesome

Câu ví dụ

  • Duy trì tài chính lành mạnh là điều khó khăn.

  • Tôi muốn hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của trẻ em.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.