Từ vựng
健全 (けんぜん, kenzen) nghĩa là gì?
健全 (けんぜん, kenzen) trong tiếng Nhật nghĩa là lành mạnh, vững chắc, toàn diện.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けんぜん |
|---|
| Romaji | kenzen |
|---|
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkenzen
lành mạnh, vững chắc, toàn diện
- 1tính từ -na · danh từ healthy; sound; wholesome
Câu ví dụ
健全な財政を維持するのは難しい。
Duy trì tài chính lành mạnh là điều khó khăn.
子供たちの健全な成長を支えたい。
Tôi muốn hỗ trợ sự phát triển lành mạnh của trẻ em.