Từ vựng
安全 (あんぜん, anzen) nghĩa là gì?
安全 (あんぜん, anzen) trong tiếng Nhật nghĩa là an toàn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | あんぜん |
|---|
| Romaji | anzen |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ -na |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụnganzen
an toàn
- 1danh từ · tính từ -na safety; security
Câu ví dụ
この町は夜も安全です。
Thị trấn này ban đêm cũng an toàn.
子どもは安全な所で遊びます。
Trẻ con chơi ở chỗ an toàn.