Tiếng Nhật Xây dựng · An toàn công trường

Thuật ngữ 安全帯(あんぜんたい) là gì?

Dây an toàn (Safety harness)

Thông tin thuật ngữ 安全帯
Thuật ngữ安全帯
Cách đọcあんぜんたい
Hán-ViệtAN TOÀN ĐỚI
Nghĩa tiếng ViệtDây an toàn
Tiếng AnhSafety harness
Cấp độThường gặp
Mảng chuyên mônAn toàn công trường
Chuyên ngànhTiếng Nhật Xây dựng

Giải thích chuyên môn

Dây đeo người, móc vào điểm neo chắc chắn để không rơi khi làm việc trên cao. Từ năm 2019, luật Nhật đổi tên chính thức thành 墜落制止用器具 và về nguyên tắc phải dùng loại toàn thân (フルハーネス), nhưng ở công trường mọi người vẫn quen gọi 安全帯.

Lưu ý & thực tế

Đeo mà không móc vào điểm neo thì cũng như không. Ở công trường, 安全帯を使う có nghĩa là MÓC dây vào, không chỉ là đeo trên người.

Câu ví dụ trong công việc

Khi làm việc ở chỗ cao, nhất định phải móc dây an toàn.

Móc dây an toàn vào lan can rồi mới làm việc.

Thuật ngữ liên quan

Nguồn

Biên soạn bởi GoMe