Từ vựng
全て (すべて, subete) nghĩa là gì?
全て (すべて, subete) trong tiếng Nhật nghĩa là tất cả, toàn bộ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | すべて |
|---|
| Romaji | subete |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsubete
tất cả, toàn bộ
- 1danh từ · tính từ の tất cả, toàn bộ, mọi thứeverything; all; the whole
- 2trạng từ hoàn toàn, trọn vẹn, hết thảyentirely; completely; wholly
Câu ví dụ
宿題は全て終わりました。
Bài tập đã làm xong tất cả.
全てのお店が閉まっています。
Tất cả các cửa hàng đều đóng cửa.