Từ vựng

全身 (ぜんしん, zenshin) nghĩa là gì?

全身 (ぜんしん, zenshin) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn thân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんしん
Romajizenshin
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぜんしん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzenshin

toàn thân

  1. 1danh từ · tính từ の toàn thân, cả người; toàn thân (ảnh, chân dung chụp cả người)whole (body); full-length (e.g. portrait)
  2. 2adj-f mang tính toàn thân, lan khắp cơ thể (bệnh, tác dụng)systemic

Câu ví dụ

  • Tôi ướt cả người vì mưa.

  • Vận động xong toàn thân tôi đau nhức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.