Từ vựng
全身 (ぜんしん, zenshin) nghĩa là gì?
全身 (ぜんしん, zenshin) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn thân.
| Cách đọc | ぜんしん |
|---|---|
| Romaji | zenshin |
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
全身ぜんしん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzenshin
toàn thân
- 1danh từ · tính từ の toàn thân, cả người; toàn thân (ảnh, chân dung chụp cả người)whole (body); full-length (e.g. portrait)
- 2adj-f mang tính toàn thân, lan khắp cơ thể (bệnh, tác dụng)systemic
Câu ví dụ
雨で全身がぬれました。
Tôi ướt cả người vì mưa.
運動して全身が痛いです。
Vận động xong toàn thân tôi đau nhức.