Từ vựng
全体 (ぜんたい, zentai) nghĩa là gì?
全体 (ぜんたい, zentai) trong tiếng Nhật nghĩa là toàn thể, toàn bộ.
| Cách đọc | ぜんたい |
|---|---|
| Romaji | zentai |
| Từ loại | danh từ, tính từ の, trạng từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
全体ぜんたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzentai
toàn thể, toàn bộ
- 1danh từ · tính từ の · trạng từ toàn thể, toàn bộ, trọn vẹnwhole; entirety
- 2trạng từ vốn dĩ, ngay từ đầu, nói cho cùngto begin with; in the first place
- 3trạng từ …quái gì thế, … trên đời (nhấn mạnh trong câu hỏi, vd "rốt cuộc là ai vậy?")... the heck (e.g. "what the heck?"); ... in the world (e.g. "why in the world?"); ... on earth (e.g. "who on earth?")
Câu ví dụ
町の全体が見えます。
Có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố.
計画の全体を説明します。
Tôi sẽ giải thích toàn bộ kế hoạch.