Kanji

Chữ 世 (THẾ) nghĩa là gì?

世 đọc Hán-Việt là THẾ, nghĩa là đời, thế hệ, thế giới.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthế
Âm Onセイ、セ、ソウ
Âm Kunよ
Số nét5
Bộ thủ chính一 (nhất)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
thếÂm On セイ、セ、ソウÂm Kun よ
N4 · ước tính theo khung JLPT5 nét

đời, thế hệ, thế giới

Mẹo nhớ

Ba nét sổ tựa ba chữ 'mười' (十) nối liền trên một vạch ngang — ba mươi năm gộp lại vừa đúng một đời người, đây là chữ 'thế' (đời, thế hệ, thế giới).

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 世話せわchăm sóc, trông nom
  • お世話おせわsự giúp đỡ, chăm sóc (được ai đó giúp đỡ — dùng trong chào hỏi công việc)
  • 世よthế gian, xã hội, thế hệ
  • 世間せけんxã hội, thế gian, dư luận
  • 中世ちゅうせいthời Trung cổ
  • お世話になりましたおせわになりましたcảm ơn vì đã giúp đỡ tôi
  • 世代せだいthế hệ
  • 世帯せたいhộ gia đình
  • 世論よろんdư luận (cách đọc phổ biến, vốn là của 輿論 よろん)
  • 出世しゅっせthành đạt, thăng tiến
  • お世辞おせじlời nịnh, lời xã giao
  • 世論せろんdư luận (đọc đúng mặt chữ 世 せ — dạng gốc 世論 せろん)
  • お世話になっておりますおせわになっておりますxin cảm ơn anh/chị luôn hỗ trợ chúng tôi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.