Kanji

Chữ 犬 (KHUYỂN) nghĩa là gì?

犬 đọc Hán-Việt là KHUYỂN, nghĩa là con chó.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhuyển
Âm Onケン
Âm Kunいぬ、いぬ-
Số nét4
Bộ thủ chính犬 (khuyển)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
khuyểnÂm On ケンÂm Kun いぬ、いぬ-
N4 · ước tính theo khung JLPT4 nét

con chó

Mẹo nhớ

Một người dang tay dang chân (大) thêm một dấu chấm (丶) như cái tai vểnh của con vật trung thành bên cạnh — đây là chữ mang nghĩa 'con chó'.

Thứ tự nét · 4 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.