Từ vựng

世帯 (せたい, setai) nghĩa là gì?

世帯 (せたい, setai) trong tiếng Nhật nghĩa là hộ gia đình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせたい
Romajisetai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetai

hộ gia đình

  1. 1danh từ household; family

Câu ví dụ

  • Khu vực này có nhiều hộ gia đình sống một mình.

  • Thu nhập hộ gia đình đang giảm dần theo từng năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.