Từ vựng
世帯 (せたい, setai) nghĩa là gì?
世帯 (せたい, setai) trong tiếng Nhật nghĩa là hộ gia đình.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せたい |
|---|
| Romaji | setai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetai
hộ gia đình
- 1danh từ household; family
Câu ví dụ
この地域は一人世帯が多い。
Khu vực này có nhiều hộ gia đình sống một mình.
世帯収入が年々減っている。
Thu nhập hộ gia đình đang giảm dần theo từng năm.