Từ vựng
世論 (せろん, seron) nghĩa là gì?
世論 (せろん, seron) trong tiếng Nhật nghĩa là dư luận (đọc đúng mặt chữ 世 せ — dạng gốc 世論 せろん).
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せろん |
|---|
| Romaji | seron |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTseron
dư luận (đọc đúng mặt chữ 世 せ — dạng gốc 世論 せろん)
Câu ví dụ
世論は次第に変化してきた。
Dư luận xã hội đã dần dần thay đổi.
世論調査の結果が発表された。
Kết quả khảo sát dư luận đã được công bố.