Từ vựng

世論 (よろん, yoron) nghĩa là gì?

世論 (よろん, yoron) trong tiếng Nhật nghĩa là dư luận (cách đọc phổ biến, vốn là của 輿論 よろん).

Thông tin tra cứu
Cách đọcよろん
Romajiyoron
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
よろん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyoron

dư luận (cách đọc phổ biến, vốn là của 輿論 よろん)

  1. 1danh từ public opinion; popular voice; public sentiment

Câu ví dụ

  • Chính phủ không thể phớt lờ dư luận xã hội.

  • Anh ấy đã theo dõi cẩn thận phản ứng của dư luận.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.