Kanji

Chữ 違 (VI) nghĩa là gì?

違 đọc Hán-Việt là VI, nghĩa là khác, khác nhau; vi phạm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvi
Âm Onイ
Âm Kunちが.う、ちが.い、ちが.える、-ちが.える、たが.う、たが.える
Số nét13
Bộ thủ chính辵 (sước)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
viÂm On イÂm Kun ちが.う、ちが.い、ちが.える、-ちが.える、たが.う、たが.える
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét

khác, khác nhau; vi phạm

Mẹo nhớ

Đi 辶 quanh vòng chắn 韋 theo hướng KHÁC nên có thể VI PHẠM quy định.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 違いちがいsự khác biệt
  • 違うちがうkhác, sai
  • 違反いはんsự vi phạm
  • 違えるちがえるthay đổi; làm sai, nhầm; làm trật khớp
  • 間違えるまちがえるlàm sai, nhầm lẫn

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.