Từ vựng

違う (ちがう, chigau) nghĩa là gì?

違う (ちがう, chigau) trong tiếng Nhật nghĩa là khác, sai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちがう
Romajichigau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N5
ちがう
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchigau

khác, sai

GenkiGenki 23
  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ khác, không giống, chênh nhau, không trùng khớpto differ (from); to be different; to be distinct
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ sai, không đúng, nhầmto be wrong; to be incorrect; to be mistaken
  3. 3động từ nhóm 1 · tự động từ trở nên bất thường, sinh trục trặcto become abnormal; to go wrong
  4. 4cụm từ …đúng không? …phải không?isn't it?; wasn't it?

Câu ví dụ

  • Câu trả lời sai rồi.

  • Nó khác với cái ô của tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.