Từ vựng
相違 (そうい, soui) nghĩa là gì?
相違 (そうい, soui) trong tiếng Nhật nghĩa là khác biệt, sai khác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうい |
|---|
| Romaji | soui |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsoui
khác biệt, sai khác
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ difference; discrepancy; variation
Câu ví dụ
二人の意見に相違がある。
Ý kiến của hai người có sự khác biệt.
事実と相違ないか確認する。
Kiểm tra xem có khác với sự thật không.