Từ vựng
食い違う (くいちがう, kuichigau) nghĩa là gì?
食い違う (くいちがう, kuichigau) trong tiếng Nhật nghĩa là không khớp, mâu thuẫn, bất đồng.
| Cách đọc | くいちがう |
|---|---|
| Romaji | kuichigau |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
食い違うくいちがう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkuichigau
không khớp, mâu thuẫn, bất đồng
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ bị lệch, không ăn khớp vào nhauto not match well (e.g. at the seams); to not mesh properly (of gears)
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ bất đồng ý kiến, mâu thuẫn, không trùng khớp với sự thậtto differ (e.g. of opinions); to clash; to be in conflict (e.g. with the facts)
Câu ví dụ
二人の証言が食い違っている。
Lời khai của hai người mâu thuẫn nhau.
予定と実際の作業が食い違ってしまった。
Kế hoạch và công việc thực tế đã không khớp nhau.