Kanji
Chữ 遠 (VIỄN) nghĩa là gì?
遠 đọc Hán-Việt là VIỄN, nghĩa là xa, xa xôi.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | viễn |
|---|
| Âm On | エン、オン |
|---|
| Âm Kun | とお.い |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 辵 (sước) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
遠viễnÂm On エン、オンÂm Kun とお.い
N3 · ước tính theo khung JLPT13 nét
xa, xa xôi
Mẹo nhớ
Đi 辶 mãi từ nơi này ra ngoài khiến khoảng cách trở nên XA XÔI.
Từ ghép tiêu biểu
- 永遠えいえんvĩnh viễn, vĩnh cửu
- 遠いとおいxa
- 遠くとおくnơi xa, đằng xa
- 遠慮えんりょkhách sáo, e ngại, giữ ý
Từ vựng khác có chữ này
- 遠足えんそくchuyến dã ngoại, tham quan trường học
- 望遠鏡ぼうえんきょうkính viễn vọng
- 遠方えんぽうnơi xa, phương xa
- 遠ざかるとおざかるrời xa, trở nên xa cách; phai dần
- 待ち遠しいまちどおしいmong ngóng, nóng lòng chờ đợi
- 遠回りとおまわりđường vòng, đi vòng