Từ vựng

違い (ちがい, chigai) nghĩa là gì?

違い (ちがい, chigai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự khác biệt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちがい
Romajichigai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ちがい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchigai

sự khác biệt

Genki 17Genki
  1. 1danh từ sự khác nhau, điểm khác biệtdifference; distinction; discrepancy
  2. 2danh từ sự nhầm lẫn, sai sótmistake; error

Câu ví dụ

  • Bạn có nhận ra khác biệt giữa hai bức tranh không?

  • Khác biệt tuổi tác không phải vấn đề.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.