Từ vựng

海運 (かいうん, kaiun) nghĩa là gì?

海運 (かいうん, kaiun) trong tiếng Nhật nghĩa là vận tải biển, hàng hải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかいうん
Romajikaiun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
かいうん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaiun

vận tải biển, hàng hải

  1. 1danh từ maritime transport; shipping

Câu ví dụ

  • Kinh tế Nhật Bản được hỗ trợ lớn bởi ngành vận tải biển.

  • Giá nhiên liệu tăng vọt gây áp lực lên hoạt động kinh doanh của công ty vận tải biển.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.