Từ vựng

運動 (うんどう, undou) nghĩa là gì?

運動 (うんどう, undou) trong tiếng Nhật nghĩa là vận động, tập thể dục.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうんどう
Romajiundou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
うんどう
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngundou

vận động, tập thể dục

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ vận động, tập thể dục, chơi thể thaoexercise; physical training; workout
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ phong trào, cuộc vận động, chiến dịchappeal; campaign; drive
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự chuyển động, sự dịch chuyểnmotion; movement

Câu ví dụ

  • Sáng nào tôi cũng tập thể dục ở công viên.

  • Bạn nên vận động vì sức khỏe thì hơn đấy.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.